Phép dịch "vorsichtig" thành Tiếng Việt
cẩn thận, Cẩn thận là các bản dịch hàng đầu của "vorsichtig" thành Tiếng Việt.
vorsichtig
adjective
adverb
ngữ pháp
sachtemang (Berlinerisch) (umgangssprachlich)
-
cẩn thận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vorsichtig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vorsichtig
-
Cẩn thận
Thêm ví dụ
Thêm