Phép dịch "Vorsitzende" thành Tiếng Việt
chủ tịch là bản dịch của "Vorsitzende" thành Tiếng Việt.
Vorsitzende
noun
feminine
masculine
ngữ pháp
-
chủ tịch
nounWenn ich sterbe, wird jemand Anderes die Rolle des Vorsitzenden übernehmen.
Khi ta chết, sẽ có người ngồi vào ghế chủ tịch thay ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vorsitzende " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Vorsitzende" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chủ tịch · chủ tịch
Thêm ví dụ
Thêm