Phép dịch "Vorsitzende" thành Tiếng Việt

chủ tịch là bản dịch của "Vorsitzende" thành Tiếng Việt.

Vorsitzende noun feminine masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chủ tịch

    noun

    Wenn ich sterbe, wird jemand Anderes die Rolle des Vorsitzenden übernehmen.

    Khi ta chết, sẽ có người ngồi vào ghế chủ tịch thay ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vorsitzende " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Vorsitzende" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Vorsitzende" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch