Phép dịch "vorder" thành Tiếng Việt
đầu là bản dịch của "vorder" thành Tiếng Việt.
vorder
Adjective
ngữ pháp
-
đầu
adjectiveMögen wir an vorderster Front stehen, wenn es gilt, die Zeit für unsere Familie zu bewahren.
Chúng ta hãy đi đầu trong việc bảo vệ thời gian cho gia đình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vorder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm