Phép dịch "vorder" thành Tiếng Việt

đầu là bản dịch của "vorder" thành Tiếng Việt.

vorder Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đầu

    adjective

    Mögen wir an vorderster Front stehen, wenn es gilt, die Zeit für unsere Familie zu bewahren.

    Chúng ta hãy đi đầu trong việc bảo vệ thời gian cho gia đình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vorder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vorder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch