Phép dịch "Vordergrund" thành Tiếng Việt
cận cảnh là bản dịch của "Vordergrund" thành Tiếng Việt.
Vordergrund
noun
masculine
ngữ pháp
-
cận cảnh
Hier sind einige Algen im Vordergrund.
Đây là một ít tảo ở cận cảnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vordergrund " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm