Phép dịch "Vorbereitung" thành Tiếng Việt

chuẩn bị, công việc sửa soạn, sự chuẩn bị là các bản dịch hàng đầu của "Vorbereitung" thành Tiếng Việt.

Vorbereitung noun feminine ngữ pháp

fürs Pflanzen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chuẩn bị

    noun
  • công việc sửa soạn

  • sự chuẩn bị

  • việc sửa soạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vorbereitung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vorbereitung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch