Phép dịch "Vorbereiten" thành Tiếng Việt

Chuẩn bị, chuẩn bị, sửa soạn là các bản dịch hàng đầu của "Vorbereiten" thành Tiếng Việt.

Vorbereiten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chuẩn bị

    Ich muß mich für die Englischprüfung vorbereiten.

    Tôi phải chuẩn bị cho bài thi tiếng Anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vorbereiten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

vorbereiten verb ngữ pháp

den Boden bereiten (für) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chuẩn bị

    verb

    Ich muß mich für die Englischprüfung vorbereiten.

    Tôi phải chuẩn bị cho bài thi tiếng Anh.

  • sửa soạn

Thêm

Bản dịch "Vorbereiten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch