Phép dịch "Vorbereiten" thành Tiếng Việt
Chuẩn bị, chuẩn bị, sửa soạn là các bản dịch hàng đầu của "Vorbereiten" thành Tiếng Việt.
Vorbereiten
-
Chuẩn bị
Ich muß mich für die Englischprüfung vorbereiten.
Tôi phải chuẩn bị cho bài thi tiếng Anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vorbereiten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
vorbereiten
verb
ngữ pháp
den Boden bereiten (für) [..]
-
chuẩn bị
verbIch muß mich für die Englischprüfung vorbereiten.
Tôi phải chuẩn bị cho bài thi tiếng Anh.
-
sửa soạn
Thêm ví dụ
Thêm