Phép dịch "verschimmelt" thành Tiếng Việt

mốc, lên meo là các bản dịch hàng đầu của "verschimmelt" thành Tiếng Việt.

verschimmelt

vergammelt (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mốc

  • lên meo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verschimmelt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "verschimmelt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch