Phép dịch "Verschiebung" thành Tiếng Việt

miết, quét lướt là các bản dịch hàng đầu của "Verschiebung" thành Tiếng Việt.

Verschiebung noun Noun feminine ngữ pháp

Verlegung (nach) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • miết

  • quét lướt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Verschiebung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Verschiebung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch