Phép dịch "treu" thành Tiếng Việt
trung thành, chung thủy là các bản dịch hàng đầu của "treu" thành Tiếng Việt.
treu
adjective
ngữ pháp
-
trung thành
adjectiveDer Chihuahua ist treu, umgänglich und sehr leicht erziehbar.
Chó Chihuahua trung thành với chủ, thích làm vui lòng và dễ huấn luyện.
-
chung thủy
adjectiveObwohl ich weiß, dass du mir immer treu warst.
Dù sao thì anh biết em vẫn luôn chung thủy với anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " treu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "treu"
Thêm ví dụ
Thêm