Phép dịch "treu" thành Tiếng Việt

trung thành, chung thủy là các bản dịch hàng đầu của "treu" thành Tiếng Việt.

treu adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trung thành

    adjective

    Der Chihuahua ist treu, umgänglich und sehr leicht erziehbar.

    Chó Chihuahua trung thành với chủ, thích làm vui lòng và dễ huấn luyện.

  • chung thủy

    adjective

    Obwohl ich weiß, dass du mir immer treu warst.

    Dù sao thì anh biết em vẫn luôn chung thủy với anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " treu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "treu"

Thêm

Bản dịch "treu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch