Phép dịch "Trias" thành Tiếng Việt

Kỷ Trias, kỷ trias là các bản dịch hàng đầu của "Trias" thành Tiếng Việt.

Trias proper Proper noun Noun feminine ngữ pháp

Trias (Geologie) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Kỷ Trias

    Trias (Geologie)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Trias " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

trias
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kỷ trias

Thêm

Bản dịch "Trias" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch