Phép dịch "Treppe" thành Tiếng Việt

cầu thang, Cầu thang, lan can là các bản dịch hàng đầu của "Treppe" thành Tiếng Việt.

Treppe noun feminine ngữ pháp

Stiege (österr.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cầu thang

    noun

    Ich komm ja nicht mal vorbei zur Treppe.

    Tôi thậm chí không thể lết lên cầu thang.

  • Cầu thang

    aus Stufen gebildeter Auf- oder Abgang

    Die Service-Treppe sollte im nächsten Gang sein.

    Cầu thang ở kế hành lang đằng kia.

  • lan can

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Treppe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Treppe"

Thêm

Bản dịch "Treppe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch