Phép dịch "Triade" thành Tiếng Việt

Hội Tam Hoàng, hội tam hoàng là các bản dịch hàng đầu của "Triade" thành Tiếng Việt.

Triade Noun ngữ pháp

chinesische Mafiaorganisation (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hội Tam Hoàng

    noun

    Ein Mann auf der Gehaltsliste der Triade.

    Một gã thuộc biên chế của Hội Tam Hoàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Triade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

triade
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hội tam hoàng

    Wenn er es der Triade unterjubeln möchte, muss er es allerdings bald machen.

    Nếu ông ta định gán nó cho hội Tam Hoàng, ông ta sẽ làm nó sớm thôi.

Thêm

Bản dịch "Triade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch