Phép dịch "stier" thành Tiếng Việt
kim ngưu, Kim Ngưu, bò là các bản dịch hàng đầu của "stier" thành Tiếng Việt.
stier
Adjective
verb
ngữ pháp
-
kim ngưu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Stier
noun
masculine
ngữ pháp
Muni (schweiz.) [..]
-
Kim Ngưu
properKim Ngưu (chòm sao) [..]
-
bò
nounSchwacher Büffel arbeitet besser als starker Stier.
Yếu trâu còn hơn khỏe bò.
-
Bò mộng
männliches Rind
Ein zärtlicher Stier vom Stierkampf.
Một con bò mộng dịu dàng trước khi lâm trận.
-
bòđực
Hình ảnh có "stier"
Các cụm từ tương tự như "stier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bò trong văn hóa và thần thoại
Thêm ví dụ
Thêm