Phép dịch "siehe" thành Tiếng Việt

xem là bản dịch của "siehe" thành Tiếng Việt.

siehe verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xem

    verb

    Ihre Seele besteht aus Körper und aus Geist (siehe LuB 88:15).

    Bản thể của các anh chị em gồm có thể xác và linh hồn (xin xem GLGƯ 88:15).

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " siehe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "siehe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch