Phép dịch "Sightseeing" thành Tiếng Việt

Tham quan là bản dịch của "Sightseeing" thành Tiếng Việt.

Sightseeing

Besichtigung einer landschaftlich schönen Gegenden

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tham quan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sightseeing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Sightseeing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch