Phép dịch "Siegerin" thành Tiếng Việt

người chiến thắng là bản dịch của "Siegerin" thành Tiếng Việt.

Siegerin Noun noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người chiến thắng

    noun

    Meine Damen und Herren, Miss Texas ist ihre Siegerin.

    Các quý ông và quý bà thân mến, hoa hậu Texas là người chiến thắng của chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Siegerin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Siegerin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch