Phép dịch "Siegeszeichen" thành Tiếng Việt

cúp là bản dịch của "Siegeszeichen" thành Tiếng Việt.

Siegeszeichen

das z.B. beim Sumô auf Anzeigentafeln den Namen des Siegers markiert [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cúp

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Siegeszeichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Siegeszeichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch