Phép dịch "Ihr" thành Tiếng Việt

của bạn, của các bạn, của họ là các bản dịch hàng đầu của "Ihr" thành Tiếng Việt.

Ihr pronoun ngữ pháp

veraltete höfliche Anrede für einen Gleich- od. Höhergestellten [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • của bạn

    pronoun

    Ich führe deinen Hund spazieren, wenn du möchtest.

    Tôi sẽ dắt chó của bạn đi dạo nếu bạn muốn.

  • của các bạn

    pronoun

    Ich wünschte, ich hätte all Ihre Fragen beantworten können.

    Hi vọng là tôi đã trả lời đầy đủ câu hỏi của các bạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ihr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ihr pronoun ngữ pháp

ihr (alle)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • của họ

    pronoun

    Jeder hat seine Stärken und Schwächen.

    Người nào cũng có cái hay và cái dở của họ.

  • các anh

    Tom sagt, ihr drei seiet seine Brüder.

    Tom nói rằng ba người các anh là anh em trai của anh ấy.

  • các ông *

    Wenn ihr schon so lange lebt, wieso gibt es nur so wenige von euch?

    Tại sao các ông còn lại ít trong khi các ông sống rất lâu?

Các cụm từ tương tự như "Ihr" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dir
    anh · pươi
  • ich
    Tôi · anh · bà · bác · bác gái · bố · cha · cháu · chú · chị · cô · cậu · dì · dượng · em · mình · mẹ · mợ · tôi · ta · tao · thím · tui · tôi · tớ · ông
  • Tôi bị gay · Tôi bị les · Tôi là gay · Tôi là les
  • mir
  • sie
  • Sie
    anh · bạn · các anh · các bạn · các ông * · ông *
  • Ich
    tôi
  • Mir
    Trạm vũ trụ Hòa Bình
Thêm

Bản dịch "Ihr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch