Phép dịch "Mir" thành Tiếng Việt

Trạm vũ trụ Hòa Bình, tôi, cho mình là các bản dịch hàng đầu của "Mir" thành Tiếng Việt.

Mir

Mir (U-Boot) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Trạm vũ trụ Hòa Bình

    Mir (Raumstation)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mir pronoun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tôi

    pronoun

    Schau mich an, wenn ich mit dir rede!

    Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!

  • cho mình

    Darf ich mir Ihren Bleistift ausleihen?

    Cho mình mượn bút chì được không?

Các cụm từ tương tự như "Mir" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dir
    anh · pươi
  • ich
    Tôi · anh · bà · bác · bác gái · bố · cha · cháu · chú · chị · cô · cậu · dì · dượng · em · mình · mẹ · mợ · tôi · ta · tao · thím · tui · tôi · tớ · ông
  • ihr
  • Tôi bị gay · Tôi bị les · Tôi là gay · Tôi là les
  • sie
  • Sie
    anh · bạn · các anh · các bạn · các ông * · ông *
  • Ich
    tôi
Thêm

Bản dịch "Mir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch