Phép dịch "sensor" thành Tiếng Việt
cảm biến, cảm biến, Cảm biến là các bản dịch hàng đầu của "sensor" thành Tiếng Việt.
-
cảm biến
Drinnen gibt es noch Bewegungs - sensoren, Infrarot-Sensoren... und Kamera verbunden mit einem Server mit hochmoderner Gesichtserkennungs-Software.
Bây giờ, bên trong chúng ta đã có thiết bị dò chuyển động, hồng ngoại cảm biến.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sensor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
cảm biến
Ich erwähne es hier, weil dieser kleine blaue Punkt der Sensor ist.
Tôi chỉ cần đặt nó lên bởi vì dấu chấm bé màu xanh đó là cảm biến.
-
Cảm biến
technisches Bauteil zur Erfassung von physikalischen, chemischen oder stofflichen Eigenschaften
Ich erwähne es hier, weil dieser kleine blaue Punkt der Sensor ist.
Tôi chỉ cần đặt nó lên bởi vì dấu chấm bé màu xanh đó là cảm biến.
Hình ảnh có "sensor"
Các cụm từ tương tự như "sensor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
CCD
-
cảm biến cơ khí
-
cảm biến nhận diện tần số radio
-
cảm biến sinh trắc
-
cảm biến điện tử
-
cảm biến vị trí và cảm biến khác