Phép dịch "Sense" thành Tiếng Việt

Lưỡi hái là bản dịch của "Sense" thành Tiếng Việt.

Sense noun feminine ngữ pháp

Landwirtschaftliches Werkzeug mit einer langen gebogenen Klinge an einem Stiel, mit dem man Gras oder Ähren aus einer aufrechten Position heraus schneiden kann.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Lưỡi hái

    Werkzeug zum Mähen von Gras, Getreide und kleinen Büschen

    Wenn sie zu hoch klettern, gib ihnen die Sense.

    Nếu đám leo tường lên quá cao, kích hoạt lưỡi hái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sense " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sense
+ Thêm

"sense" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sense trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Sense"

Các cụm từ tương tự như "Sense" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sense" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch