Phép dịch "Sensenmann" thành Tiếng Việt

死神, thần chết, tử thần là các bản dịch hàng đầu của "Sensenmann" thành Tiếng Việt.

Sensenmann noun Noun masculine ngữ pháp

Todbringer (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 死神

    noun
  • thần chết

    Aber nun ist das Ende aller Tage und ich bin der Sensenmann.

    Nhưng hôm nay là ngày kết thúc... Và tôi chính là thần chết.

  • tử thần

    adjective noun

    Der Sensenmann der Natur, Symbol tödlicher Zwecke.

    Tên tử thần tàn nhẫn của tự nhiên và là biểu tượng của những mục tiêu chết người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sensenmann " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sensenmann"

Thêm

Bản dịch "Sensenmann" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch