Phép dịch "Sepia" thành Tiếng Việt

Nâu đen, mầu nâu đỏ, nâu đen là các bản dịch hàng đầu của "Sepia" thành Tiếng Việt.

Sepia Noun ngữ pháp

zehnarmiger Kopffüßer

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nâu đen

    braune Farbe, benannt nach den Tintenfischen, aus denen sie ursprünglich gewonnen wurde

  • mầu nâu đỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sepia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sepia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nâu đen

Thêm

Bản dịch "Sepia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch