Phép dịch "schimmelig" thành Tiếng Việt
mốc, lên meo là các bản dịch hàng đầu của "schimmelig" thành Tiếng Việt.
schimmelig
adjective
ngữ pháp
vergammelt (umgangssprachlich)
-
mốc
Hier gibt's bestimmt nur tote Ratten und schimmeliges Brot.
Có thể là vài con chuột chết và bánh mì mốc.
-
lên meo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schimmelig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm