Phép dịch "Schimmer" thành Tiếng Việt
lung linh là bản dịch của "Schimmer" thành Tiếng Việt.
Schimmer
noun
masculine
ngữ pháp
Schimmer (umgangssprachlich)
-
lung linh
verb nounDie Ruinen von Kafarnaum schimmern in der Nachmittagshitze.
Xung quanh chúng tôi, cảnh đổ nát điêu tàn của Ca Bê Na Um tỏa ánh sáng lung linh trong cái nóng ban trưa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schimmer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
schimmer
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"schimmer" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schimmer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Schimmer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lung linh
Thêm ví dụ
Thêm