Phép dịch "Schilling" thành Tiếng Việt
Shilling là bản dịch của "Schilling" thành Tiếng Việt.
Schilling
noun
masculine
ngữ pháp
Alpendollar (umgangssprachlich)
-
Shilling
Name von Währungseinheiten in verschiedenen Ländern
30 Schilling pro Woche, bis ich 21 war.
Ba mươi shilling mỗi tuần cho tới khi con 21 tuổi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schilling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm