Phép dịch "schimpfen" thành Tiếng Việt
chửi, cãi, chửi bậy là các bản dịch hàng đầu của "schimpfen" thành Tiếng Việt.
schimpfen
verb
ngữ pháp
zusammenstauchen (umgangssprachlich) [..]
-
chửi
verb -
cãi
in denen die Eltern übereinander schimpften.
của cha mẹ chúng khi họ cãi nhau.
-
chửi bậy
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chửi thề
- chửi tục
- nói bậy
- nói tục
- văng tục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schimpfen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm