Phép dịch "schimpfen" thành Tiếng Việt

chửi, cãi, chửi bậy là các bản dịch hàng đầu của "schimpfen" thành Tiếng Việt.

schimpfen verb ngữ pháp

zusammenstauchen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chửi

    verb
  • cãi

    in denen die Eltern übereinander schimpften.

    của cha mẹ chúng khi họ cãi nhau.

  • chửi bậy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chửi thề
    • chửi tục
    • nói bậy
    • nói tục
    • văng tục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schimpfen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schimpfen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch