Phép dịch "Scheck" thành Tiếng Việt
séc, chi phiếu, 支票 là các bản dịch hàng đầu của "Scheck" thành Tiếng Việt.
Scheck
noun
masculine
ngữ pháp
Bankdokument mittels welchem man eine Bezahlung ausführen kann.
-
séc
nounBankdokument mittels welchem man eine Bezahlung ausführen kann.
Es ist einfach sich vorzustellen, wie Leroy den Scheck erhält, richtig?
Chẳng phải Leroy sẽ có tấm séc sao?
-
chi phiếu
nounBankdokument mittels welchem man eine Bezahlung ausführen kann.
Noch wichtiger, wie hoch ist der Scheck den ich ausstellen muss?
Quan trọng hơn, cái chi phiếu mà tôi phải ký lần này lớn đến cỡ nào?
-
支票
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Phiếu
- Séc
- tấm phiếu
- kiểm
- kiểm tra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Scheck " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Scheck"
Thêm ví dụ
Thêm