Phép dịch "scharfrichter" thành Tiếng Việt
đao phủ, Đao phủ là các bản dịch hàng đầu của "scharfrichter" thành Tiếng Việt.
scharfrichter
-
đao phủ
Hier drinnen ist sie Richter, Jury und Scharfrichter zugleich.
Ở đây, bà ta là quan toà, là hội đồng xét xử, là đao phủ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scharfrichter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Scharfrichter
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
-
Đao phủ
Person, die die Todesstrafe vollstreckt
Hier drinnen ist sie Richter, Jury und Scharfrichter zugleich.
Ở đây, bà ta là quan toà, là hội đồng xét xử, là đao phủ.
Hình ảnh có "scharfrichter"
Thêm ví dụ
Thêm