Phép dịch "scharfrichter" thành Tiếng Việt

đao phủ, Đao phủ là các bản dịch hàng đầu của "scharfrichter" thành Tiếng Việt.

scharfrichter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đao phủ

    Hier drinnen ist sie Richter, Jury und Scharfrichter zugleich.

    Ở đây, bà ta là quan toà, là hội đồng xét xử, là đao phủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scharfrichter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scharfrichter Noun noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đao phủ

    Person, die die Todesstrafe vollstreckt

    Hier drinnen ist sie Richter, Jury und Scharfrichter zugleich.

    Ở đây, bà ta là quan toà, là hội đồng xét xử, là đao phủ.

Hình ảnh có "scharfrichter"

Thêm

Bản dịch "scharfrichter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch