Phép dịch "Scharia" thành Tiếng Việt

Sharia là bản dịch của "Scharia" thành Tiếng Việt.

Scharia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sharia

    religiöses Gesetz des Islam

    Also kein Kommentar zur Scharia in Kandahar, oder...

    Vậy nghĩa là, miễn bình luận về Sharia ở Kandahar hay là...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Scharia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Scharia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch