Phép dịch "Schar" thành Tiếng Việt
bầy, đàn là các bản dịch hàng đầu của "Schar" thành Tiếng Việt.
Schar
noun
feminine
ngữ pháp
Rotte (u.a. Jägersprache für Wildschweine) [..]
-
bầy
nounSo viele Schiffe steuern Jerusalem an, dass sie einer Schar Tauben gleichen.
Có nhiều tàu bè căng buồm hướng đến Giê-ru-sa-lem đến độ chúng trông giống như bầy chim bồ câu.
-
đàn
nounScharen von Krähen folgten uns und pickten an den Leichnamen herum.
Những đàn quạ bay theo, mổ vào xác chết trên đường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Schar"
Thêm ví dụ
Thêm