Phép dịch "scharf" thành Tiếng Việt
sắc, bén, cay là các bản dịch hàng đầu của "scharf" thành Tiếng Việt.
scharf
adjective
ngữ pháp
scharf (umgangssprachlich) [..]
-
sắc
adjectiveNun ja, eher, wie ein extra langer sehr scharfer Arm.
Giống một cái tay dài và sắc hơn.
-
bén
adjectiveScharfer Geist ist ebenso gut wie eine scharfe Axt.
Trí tuệ nhạy bén là một công cụ tốt như một cái rìu bén.
-
cay
adjectiveWir essen nochmal von dem scharfen Huhn von Bongo's, schlafen nochmal miteinander.
Ba mẹ muốn ăn thêm vài miếng gà cay ở tiệm Bongo được làm tình lại.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhọn
- cây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scharf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "scharf"
Thêm ví dụ
Thêm