Phép dịch "reichen" thành Tiếng Việt

đưa, đưa cho là các bản dịch hàng đầu của "reichen" thành Tiếng Việt.

reichen verb ngữ pháp

rüberschieben (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đưa

    verb

    Er kniete abermals nieder, segnete etwas Wasser und reichte ihr einen kleinen Becher.

    Người ấy quỳ xuống lần nữa và ban phước nước và đưa cho chị một ly nhỏ.

  • đưa cho

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reichen noun neuter ngữ pháp

(die) reiche Oberschicht

+ Thêm

"Reichen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reichen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "reichen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch