Phép dịch "Reichtum" thành Tiếng Việt
財富, giàu có, tài phúc là các bản dịch hàng đầu của "Reichtum" thành Tiếng Việt.
Reichtum
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Reichtum (an)
-
財富
-
giàu có
Überfluss an Werten
Sein Reichtum öffnete ihm die Pforten des Clubs.
Nhờ sự giàu có mà nó vào được câu lạc bộ.
-
tài phúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reichtum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm