Phép dịch "Reif" thành Tiếng Việt

Sương muối, sương giá, sương muối là các bản dịch hàng đầu của "Reif" thành Tiếng Việt.

Reif noun masculine ngữ pháp

Reifenförmiger Gegenstand aus Edelmetall, der am Finger getragen wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sương muối

  • sương giá

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reif " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

reif adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sương muối

Hình ảnh có "Reif"

Các cụm từ tương tự như "Reif" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Reif" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch