Phép dịch "Reif" thành Tiếng Việt
Sương muối, sương giá, sương muối là các bản dịch hàng đầu của "Reif" thành Tiếng Việt.
Reif
noun
masculine
ngữ pháp
Reifenförmiger Gegenstand aus Edelmetall, der am Finger getragen wird.
-
Sương muối
-
sương giá
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reif " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
reif
adjective
ngữ pháp
-
sương muối
Hình ảnh có "Reif"
Các cụm từ tương tự như "Reif" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lốp · vỏ
-
bánh xe bể · bánh xe bị xì · bánh xe xẹp
Thêm ví dụ
Thêm