Phép dịch "Reich" thành Tiếng Việt
giới, Đế quốc, đế quốc là các bản dịch hàng đầu của "Reich" thành Tiếng Việt.
Reich
noun
proper
neuter
ngữ pháp
-
giới
nounbậc phân loại
Das hier ist kein Spielplatz für die Reichen!
Đây không phải là sân chơi cho giới nhà giàu.
-
Đế quốc
Territorium eines Regenten, eines Staates oder allgemeiner einer politisch organisierten Gemeinschaft
-
đế quốc
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 帝國
- giỏi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reich " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
reich
adjective
verb
ngữ pháp
was an den Füßen haben (umgangssprachlich) [..]
-
giàu
adjectiveAuch der Reichste kann nicht alles kaufen.
Người giàu nhất cũng không thể mua được mọi thứ.
-
giàu có
Hình ảnh có "Reich"
Các cụm từ tương tự như "Reich" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đế quốc La Mã Thần thánh
-
Đế quốc Ottoman
-
tam quốc diễn nghĩa
-
Gupta
-
Tam Quốc
-
Tam Quốc Chí
-
Đế quốc La Mã Thần thánh
-
Marcel Reich-Ranicki
Thêm ví dụ
Thêm