Phép dịch "Reich" thành Tiếng Việt

giới, Đế quốc, đế quốc là các bản dịch hàng đầu của "Reich" thành Tiếng Việt.

Reich noun proper neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giới

    noun

    bậc phân loại

    Das hier ist kein Spielplatz für die Reichen!

    Đây không phải là sân chơi cho giới nhà giàu.

  • Đế quốc

    Territorium eines Regenten, eines Staates oder allgemeiner einer politisch organisierten Gemeinschaft

  • đế quốc

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 帝國
    • giỏi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

reich adjective verb ngữ pháp

was an den Füßen haben (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giàu

    adjective

    Auch der Reichste kann nicht alles kaufen.

    Người giàu nhất cũng không thể mua được mọi thứ.

  • giàu có

Hình ảnh có "Reich"

Các cụm từ tương tự như "Reich" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Reich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch