Phép dịch "rasen" thành Tiếng Việt

trốn, bãi cỏ là các bản dịch hàng đầu của "rasen" thành Tiếng Việt.

rasen verb ngữ pháp

wetzen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trốn

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rasen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rasen noun masculine ngữ pháp

Rasen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bãi cỏ

    noun

    Alle, die verprügelt werden müssen, auf einem Rasen versammelt.

    Tất cảm mọi người cần được xử lý nhẹ nhàng trên bãi cỏ

Hình ảnh có "rasen"

Thêm

Bản dịch "rasen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch