Phép dịch "rasen" thành Tiếng Việt
trốn, bãi cỏ là các bản dịch hàng đầu của "rasen" thành Tiếng Việt.
rasen
verb
ngữ pháp
wetzen (umgangssprachlich) [..]
-
trốn
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rasen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rasen
noun
masculine
ngữ pháp
Rasen (umgangssprachlich)
-
bãi cỏ
nounAlle, die verprügelt werden müssen, auf einem Rasen versammelt.
Tất cảm mọi người cần được xử lý nhẹ nhàng trên bãi cỏ
Hình ảnh có "rasen"
Thêm ví dụ
Thêm