Phép dịch "rasch" thành Tiếng Việt

nhanh, mau, nhánh là các bản dịch hàng đầu của "rasch" thành Tiếng Việt.

rasch adjective adverb ngữ pháp

zackig (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhanh

    adjective

    Sie müssen alt sein, damit sie rasch sterben.

    Họ phải già lắm để chết thật nhanh.

  • mau

    adjective

    Je mehr du dich wehrst, desto rascher fällst du.

    Ngươi càng vùng vẫy, thì càng mau rơi thôi.

  • nhánh

    adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rasch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rasch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch