Phép dịch "rasch" thành Tiếng Việt
nhanh, mau, nhánh là các bản dịch hàng đầu của "rasch" thành Tiếng Việt.
rasch
adjective
adverb
ngữ pháp
zackig (umgangssprachlich) [..]
-
nhanh
adjectiveSie müssen alt sein, damit sie rasch sterben.
Họ phải già lắm để chết thật nhanh.
-
mau
adjectiveJe mehr du dich wehrst, desto rascher fällst du.
Ngươi càng vùng vẫy, thì càng mau rơi thôi.
-
nhánh
adverb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rasch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm