Phép dịch "Rasiermesser" thành Tiếng Việt

dao cạo là bản dịch của "Rasiermesser" thành Tiếng Việt.

Rasiermesser noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dao cạo

    noun

    Nein, aber das ist das Rasiermesser eines Friseurs.

    Không, nhưng cái đó là thợ cạo của dao cạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rasiermesser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Rasiermesser"

Thêm

Bản dịch "Rasiermesser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch