Phép dịch "rar" thành Tiếng Việt

hiếm là bản dịch của "rar" thành Tiếng Việt.

rar adjective ngữ pháp

minim (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hiếm

    adjective

    Ich sagte dir schon, dass Jungfrauen heutzutage rar sind, besonders wenn sie hübsch sind.

    Như đã nói với ông, trinh nữ hiếm lắm, nhất là những cô nàng xinh đẹp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch