Phép dịch "Pinguine" thành Tiếng Việt

chim cánh cụt là bản dịch của "Pinguine" thành Tiếng Việt.

Pinguine noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chim cánh cụt

    noun

    Und dann dämmerte es mir, dass sie versuchte, mich mit einem Pinguin zu füttern.

    Và tôi có ý nghĩ là cô nàng đang cố bắt cho tôi một con chim cánh cụt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pinguine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Pinguine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Pinguine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch