Phép dịch "patriarchat" thành Tiếng Việt

gia trưởng, Chế độ phụ quyền là các bản dịch hàng đầu của "patriarchat" thành Tiếng Việt.

patriarchat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gia trưởng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patriarchat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Patriarchat Noun noun neuter ngữ pháp

Androkratie (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chế độ phụ quyền

    System von sozialen Beziehungen, maßgebenden Werten, Normen und Verhaltensmustern, das von Vätern und Männern geprägt, kontrolliert und repräsentiert wird

Thêm

Bản dịch "patriarchat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch