Phép dịch "Patient" thành Tiếng Việt

kiên nhẫn, bệnh nhân là các bản dịch hàng đầu của "Patient" thành Tiếng Việt.

Patient noun Noun masculine ngữ pháp

Klient (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kiên nhẫn

    noun

    Jemand, der von einem Arzt oder einem anderen Fachkundigen medizinisch behandelt wird.

    Ich war Patient Null; die erste Person,

    Tôi không còn kiên nhẫn trước việc mất đi danh tiếng bản thân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Patient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

patient
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bệnh nhân

    noun

    Manchmal geht's dem Patienten besser, manchmal stirbt er.

    Có lúc, bệnh nhân khá hơn, có lúc bệnh nhân tử vong.

Hình ảnh có "Patient"

Thêm

Bản dịch "Patient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch