Phép dịch "Patient" thành Tiếng Việt
kiên nhẫn, bệnh nhân là các bản dịch hàng đầu của "Patient" thành Tiếng Việt.
Patient
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Klient (fachsprachlich) [..]
-
kiên nhẫn
nounJemand, der von einem Arzt oder einem anderen Fachkundigen medizinisch behandelt wird.
Ich war Patient Null; die erste Person,
Tôi không còn kiên nhẫn trước việc mất đi danh tiếng bản thân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Patient " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
patient
-
bệnh nhân
nounManchmal geht's dem Patienten besser, manchmal stirbt er.
Có lúc, bệnh nhân khá hơn, có lúc bệnh nhân tử vong.
Hình ảnh có "Patient"
Thêm ví dụ
Thêm