Phép dịch "Patriot" thành Tiếng Việt
người yêu nước, yêu nước là các bản dịch hàng đầu của "Patriot" thành Tiếng Việt.
Patriot
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
người yêu nước
Don, ich bin auch ein Patriot, genau wie Sie.
Don, tôi là một người yêu nước, cũng như anh.
-
yêu nước
Don, ich bin auch ein Patriot, genau wie Sie.
Don, tôi là một người yêu nước, cũng như anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Patriot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm