Phép dịch "Patriotin" thành Tiếng Việt

người yêu nước là bản dịch của "Patriotin" thành Tiếng Việt.

Patriotin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người yêu nước

    Es fällt schwer, mit leerem Magen eine Patriotin zu sein.

    Khó lòng trở thành một người yêu nước với cái bao tử lép kẹp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Patriotin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Patriotin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch