Phép dịch "parallaxe" thành Tiếng Việt

thị sai, Thị sai là các bản dịch hàng đầu của "parallaxe" thành Tiếng Việt.

parallaxe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thị sai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parallaxe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Parallaxe Noun ngữ pháp

scheinbare Verschiebung eines Objekts vor dem Hintergrund, wenn man es von zwei verschiedenen Standorten beobachtet

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thị sai

Thêm

Bản dịch "parallaxe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch