Phép dịch "parallel" thành Tiếng Việt

song song là bản dịch của "parallel" thành Tiếng Việt.

parallel adjective ngữ pháp

zusammenfallend (mit)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • song song

    adjective

    Jetzt sind diese Seile alle parallel, so wie hier.

    Bây giờ tôi có tất cả đống dây đó song song như thế này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parallel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "parallel"

Thêm

Bản dịch "parallel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch