Phép dịch "Paraffin" thành Tiếng Việt

parafin, Parafin là các bản dịch hàng đầu của "Paraffin" thành Tiếng Việt.

Paraffin noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • parafin

  • Parafin

    Gemisch von Alkanen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Paraffin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Paraffin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch