Phép dịch "Parallelogramm" thành Tiếng Việt
hình bình hành, Hình bình hành là các bản dịch hàng đầu của "Parallelogramm" thành Tiếng Việt.
Parallelogramm
noun
neuter
ngữ pháp
-
hình bình hành
nounum die Fläche von irgendeinem Parallelogramm zu berechnen.
để tính diện tích của mọi hình bình hành
-
Hình bình hành
konvexes ebenes Viereck mit parallelen gegenüberliegenden Seiten
um die Fläche von irgendeinem Parallelogramm zu berechnen.
để tính diện tích của mọi hình bình hành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Parallelogramm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Parallelogramm"
Thêm ví dụ
Thêm