Phép dịch "Parallelogramm" thành Tiếng Việt

hình bình hành, Hình bình hành là các bản dịch hàng đầu của "Parallelogramm" thành Tiếng Việt.

Parallelogramm noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình bình hành

    noun

    um die Fläche von irgendeinem Parallelogramm zu berechnen.

    để tính diện tích của mọi hình bình hành

  • Hình bình hành

    konvexes ebenes Viereck mit parallelen gegenüberliegenden Seiten

    um die Fläche von irgendeinem Parallelogramm zu berechnen.

    để tính diện tích của mọi hình bình hành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Parallelogramm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Parallelogramm"

Thêm

Bản dịch "Parallelogramm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch