Phép dịch "paradigma" thành Tiếng Việt
mẫu hình là bản dịch của "paradigma" thành Tiếng Việt.
paradigma
-
mẫu hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " paradigma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Paradigma
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Denke (umgangssprachlich)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Paradigma" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Paradigma trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm